|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trò chơi điện tử; Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí; Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên
Chi tiết: Hoạt động giải trí cho trẻ em: tô tượng, vẽ tranh, thú nhúng, nhà banh, khu vui chơi theo chủ đề, hồ bơi trẻ em
Chi tiết: Dịch vụ bi da
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải, chất thải; Xử lý môi trường
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và linh kiện máy vi tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thẻ internet; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa máy vi tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy vi tính
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy in, vật tư ngành in
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại đồ chơi có hại chi giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao; Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị chế biến đồ thực phẩm, đồ uống
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao, tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao chuyên nghiệp
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống đóng chai
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước uống đóng chai
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|