|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt.
|
|
4220
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất bằng cây xanh, hoa kiểng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, chế tác hòn non bộ.
Chi tiết: Thiết kế các khu du lịch, khu vui chơi, giải trí, công viên, khu công nghiệp, biệt thự bằng các cây xanh, hoa kiểng, bonsai,...
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp (cây sao, cấy vầu, cấy sưa,...)
|