|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, cà phê, nước sinh tố (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) (đối với mặt hàng rượu, phải có giấy phép của Sở Công thương trước khi tiến hành hoạt động)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, nước sơn, bột trét tường, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim,...
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ hát với nhau
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát Karaoke
(phải có giấy phép của cơ quan Văn hóa - Thể thao và Du lịch trước khi tiến hành hoạt động)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật có liên quan trước khi tiến hành hoạt động)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|