|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán nước sơn, bột trét
Chi tiết: Mua bán kiếng xây dựng các loại
Chi tiết: Mua bán gỗ các loại
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất và ngoại thất như: gạch men, thiết bị vệ sinh, bồn tắm, bồn inox,....
Chi tiết: Mua bán xà gồ các loại
Chi tiết: Mua bán tôn các loại
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ xây dựng
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát (tuân thủ quy định của pháp luật về khai thác khoáng sản trong quá trình hoạt động)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy cũ và mới
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe ô tô, xe tải
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép và phụ kiện về sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình
Chi tiết: Mua bán xà bông, kem đánh răng
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng và phụ kiện ngành nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu (ngoại trừ phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Gia công đồ gỗ: cửa gỗ, ván lát sàn, gỗ dán, gỗ ép, gỗ ốp, gỗ ván coffa, ......
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa, tấm, cám
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cắt kiếng và gia công đồ dùng bằng kiếng
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa kéo, cửa sắt,... và phụ kiện các loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Cán xà gồ
Chi tiết: Cán tôn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm các loại: đường, sữa, bột ngọt, dầu ăn, tiêu, tỏi, bánh, kẹo
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô, xe tải cũ và mới
|