|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng công trình công nghiệp
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán rượu, bia, quầy bar (không kinh doanh dưới hình thức vũ trường)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất mực in
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp trụ lọc nước (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị lọc nước, lọc không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy hải sản
|
|
4100
|
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng công trình dân dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4210
|
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng công trình cầu, đường
Chi tiết: Đầu tư công trình cầu đường theo hình thức BOT và thu phí qua cầu
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ gia công cơ khí)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(trừ gia công cơ khí)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn; biệt thự du lịch (resort); phòng hoặc căn hộ khách sạn; nhà khách; nhà nghỉ; nhà trọ; phòng trọ
|