|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn trồng trọt
Chi tiết: Nghiên cứu và sản xuất lúa giống
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn trồng trọt
Chi tiết: Nghiên cứu và sản xuất lúa giống
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán nhớt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón
Chi tiết: Mua bán hóa chất (ngoại trừ hóa chất độc hại)
Chi tiết: Mua bán thuốc bảo vệ thực vật
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|