|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị thi công xây dựng, thiết bị phá dỡ có kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải, xà lan
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn phục vụ thi công công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn phục vụ thi công công trình
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị chống sét công trình xây dựng, hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
Chi tiết: Nạo vét kênh mương
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
Chi tiết: Mua bán các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, kết cấu thép phục vụ thi công công trình
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại kết cấu thép phục vụ thi công công trình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát (tuân thủ quy định của pháp luật về khai thác khoáng sản trong quá trình hoạt động)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (đậu, mè, bắp, hạt sen, hạt điều,...)
Chi tiết: Mua bán lúa và các phụ phẩm từ lúa, gạo
Chi tiết: Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán lương thực (lúa, gạo)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán mì, cà phê các loại
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát thóc lúa, đánh bóng gạo
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Ép củi từ trấu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu
Chi tiết: Mua bán phân bón các loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp cửa nhôm, cửa sắt
Chi tiết: Sản xuất và lắp đặt nhà tiền chế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán thanh nhôm inox, tole và phụ kiện của chúng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Khinh doanh dịch vụ nhà hàng, quán ăn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà trọ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát karaoke (phải có giấy phép kinh doanh phòng hát karaoke của cơ quan Văn hóa - Thể thao và Du lịch trước khi tiến hành hoạt động)
|