|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán các loại rượu, bia và nước giải khát (đối với mặt hàng rượu, phải có Giấy phép của Sở Công Thương trước khi tiến hành hoạt động)
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn lồng đèn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ thủ công mỹ nghệ
Chi tiết: Bán buôn xà bông, dầu xã, dầu gội , kem đánh răng, bàn chải đánh răng...
Chi tiết: bán buôn thau, rổ.....
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bơi thuyền, ghe...
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất cháy nổ, hóa chất...làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim ảnh...)
Chi tiết: Tổ chức các cuộc hội thảo, hội nghị quốc tế, tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa, quốc tế, vận chuyển khách du lịch;
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
Chi tiết: Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ thêu, may
|