|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thức ăn gia súc
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản các loại
Chi tiết: Mua bán lúa, tấm, cám, bắp, đậu, mè,...
Chi tiết: Mua bán thức ăn thủy hải sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản (tuân thủ quy định về đất đai, xây dựng, môi trường và các văn bản pháp luật khác có liên quan trước và trong quá trình hoạt động)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán các chất bôi trơn (nhớt)
Chi tiết: Mua bán xăng dầu
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ kinh doanh nhà trọ, khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các phụ phẩm từ cá, động vật (ngoại trừ động vật hoang dã và quý hiếm)
Chi tiết: Mua bán thủy hải sản
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát và lau bóng gạo
|