|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Chi tiết: Dịch vụ xử lý rác thải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông: cầu, cầu cảng, đường, cống,...
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ xử lý chất thải
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét kênh mương
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị điện công nghiệp, dân dụng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, đá
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình (ngoại trừ không thực hiện các hoạt động dịch vụ tư vấn về thuế, kế toán và các hoạt động khác có yêu cầu chứng chỉ hành nghề)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn nghiên cứu thị trường
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ quản lý dự án
|