|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế (tuân thủ quy định pháp luật về du lịch)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi itết: Mua bán đồ uống, rượu, bia (đối với mặt hàng rượu phải có Giấy phép của Sở Công Thương trước khi tiến hành hoạt động)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ massage (đáp ứng điều kiện về y tế, an ninh trật tự và các điều kiện khác có liên quan trong quá trình hoạt động)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát Karaoke (chỉ được phép họat động khi có Giấy phép kinh doanh Karaoke của cơ quan Văn hóa-Thể thao và Du lịch)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản, lúa, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trái cây các loại
Chi tiết: Bán buôn rau các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh của công ty
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|