|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (ngoại trừ động vật quý hiếm và hoang dã)
Chi tiết: Mua bán hạt giống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón
Chi tiết: Mua bán thuốc bảo vệ thực vật
Chi tiết: Mua bán hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (ngoại trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh)
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (ngoại trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh)
Chi tiết: Mua bán tinh dầu cám
Chi tiết: Mua bán bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Mua bán bao bì từ plastic
Chi tiết: Mua bán bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Mua bán bao bì từ các vật liệu khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi trấu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán củi trấu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu cám
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Các dịch vụ hỗ trợ trồng trọt
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kiến thức về lúa, gạo
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|