|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản
Chi tiết: Mua bán gia súc, gia cầm
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát thóc lúa, đánh bóng gạo
Chi tiết: Sấy lúa, sấy cám
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc và thức ăn thủy sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm ăn liền
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm ăn liền
Chi tiết: Mua bán trứng gia cầm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thức ăn gia súc và thức ăn thủy sản
Chi tiết: Mua bán nguyên phụ liệu sản xuất thức ăn thủy sản
Chi tiết: Mua bán thuốc thú y
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán lúa, gạo
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho chứa lương thực, thực phẩm
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|