|
163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sấy lúa, xay xát, đánh bóng gạo
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sấy lúa, xay xát, đánh bóng gạo
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành chế biến lương thực thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành sản xuất chế biến thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|