|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Gia công và lắp dựng khung kèo bằng nhôm, sắt
Chi tiết: Thi công lắp đặt cửa nhôm, sắt, inox, cửa nhựa lõi thép upvc, gỗ, gỗ công nghiệp, đá granit, chống thấm công trình, các mặt hàng trang trí nội thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán cửa nhôm, sắt, inox, cửa nhựa lõi thép upvc, gỗ, gỗ công nghiệp, đá granit, các sản phẩm chống thấm công trình
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc và kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông
Chi tiết: Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|