|
162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Sản xuất con giống cá sấu, ba ba
Chi tiết: Sản xuất con giống cá tra, cá basa, cá lóc,...
(tuân thủ quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, môi trường và các văn bản pháp luật khác có liên quan trong quá trình hoạt động)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản: thủy sản đông lạnh, thủy sản khô (khô cá tra, cá basa, cá lóc, khô cá sấu,…)
Chi tiết: Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh và thủy sản khô (khô cá tra, cá basa, cá lóc, khô cá sấu,…)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán con giống cá sấu, ba ba (tuân thủ quy định pháp luật về Bảo vệ và Phát triển Rừng; Quy định pháp luật có liên quan trước và trong quá trình hoạt động)
Chi tiết: Mua bán cá tra, cá basa, cá lóc,...
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô tải nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi cá sấu và ba ba (tuân thủ quy định pháp luật về Bảo vệ và Phát triển Rừng; Quy định pháp luật có liên quan trước và trong quá trình hoạt động)
Chi tiết: Nuôi cá tra, cá basa, cá lóc,... (tuân thủ quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, môi trường và các văn bản pháp luật khác có liên quan trong quá trình hoạt động)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Sản xuất con giống cá sấu, ba ba
Chi tiết: Sản xuất con giống cá tra, cá basa, cá lóc,...
(tuân thủ quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, môi trường và các văn bản pháp luật khác có liên quan trong quá trình hoạt động)
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|