|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát và lau bóng gạo, bảo quản nông sản sau thu hoạch
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Tuân thủ quy định của pháp luật về đất đai, môi trường, xây dựng và các quy định pháp luật khác có liên quan trước khi tiến hành sản xuất, chế biến)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Tuân thủ quy định của pháp luật về đất đai, môi trường, xây dựng và các quy định pháp luật khác có liên quan trước khi tiến hành sản xuất, chế biến)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa gạo
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán củi trấu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi trấu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|