|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt; Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt; Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ.
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản biển. Nuôi ngọc trai.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuối khác: nuôi yến (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: Khai thác thủy sản biển.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm yến sào.
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Sản xuất, gia công, chế tác vàng, bạc, đá quý, ngọc trai (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Sản xuất, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: đường thuỷ, bến cảng, các công trình trên sông, cảng du lịch.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng). Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức. Bán lẻ ngọc trai.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn bạc và kim loại quý.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản và đóng hộp thủy sản: yến sào, các loại thủy sản khác (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn yến sào; Bán buôn rau, hoa quả tươi, gia vị, các sản phẩm chế biến từ rau quả, nông lâm hải sản, sữa các loại, thực phẩm công nghệ.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ trong nước và các hàng hóa nhu yếu phẩm thực phẩm nông sản: rau quả muối, rau quả sấy khô, rau quả đông lạnh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đá quý. Bán buôn ngọc trai.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ trang sức bằng vàng, bạc, đá quý, đá bán quý và kim loại quý khác.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt. Bán buôn vải. Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn giày dép.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lầm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở). (trừ động vật hoang dã, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm theo quy định nhà nước).
|