|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả, chế biến và bảo quản rau quả khác, sản xuất và chế biến hàng nông sản
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang, xay cà phê, sản xuất cà phê hoà tan, cà phê bột, cà phê hạt, cà phê cô đặc, cà phê pha phin, sản xuất các chất thay thế cà phê.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến nước cốt chanh dây, dâu tằm, sản xuất gia vị nước chấm, sản xuất thực phẩm khác.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu, bán buôn giống thuỷ sản, bán buôn thóc, ngô, và các loại hạt ngũ cốc khác, bán buôn hoa và cây, bán buôn động vật sống, bán buôn thức ăn và nguyên liệu thức ăn cho gia súc gia cầm và thuỷ sản, bán buôn nông, lâm sản và nguyên liệu khác.
(trừ động vật quý hiếm, động vật thuộc danh mục cấm theo quy định pháp luật)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn thuỷ sản, xuất nhập khẩu các loại rau, củ, quả tươi, đông lạnh và chế biến nước rau ép, bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến nước quả ép, bán buôn xuất nhập khẩu nông sản đã qua chế biến, bán buôn cà phê, bán buôn chè, bán buôn đường, sữa, bột nghệ, bột mì, bột sắn, ngũ cốc, bán buôn các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, bán buôn thực phẩm khác.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thú y thuỷ sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, bán buôn và xuất nhập khẩu thuốc thú y, chế phẩm sinh học dùng trong thú y
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bán buôn xi măng, bán buôn gạc xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn kính xây dựng, sơn véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, buôn bán đồ ngũ kim, vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu nguyên liệu, dược liệu, bán buôn nguyên liệu , hoá chất phục vụ sản xuất thực phẩm, sản xuất công nghiệp, bán buôn hạt nhựa nguyên sinh các loại LLDPE, LDPE, HDPE, PP,…
Bán buôn hạt nhựa tái sinh các loại…
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quý, đồ trang sức(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|