|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Ghi chú: không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ghi chú: không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán dụng cụ, máy móc phục vụ trong thí nghiệm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Ghi chú: không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Ghi chú: không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Ghi chú: không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, chế biến các loại nấm
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Ghi chú: không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại nấm
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|