|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón. Bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nấm dược liệu làm thực phẩm: sấy khô, sấy thăng hoa.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Chế phẩm sinh học : thức ăn thủy sản bằng men vi sinh
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất cơ bản: sản xuất chế phẩm sinh học từ vi sinh vật, thực vật, …
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán nấm dược liệu: đông trùng hạ thảo, linh chi, bào ngư, nấm rơm; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho thủy sản.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn: bán rượu đông trùng hạ thảo, rượu lnh chi; Bán buôn đồ uống không có cồn: bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán phân bón
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công, sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng nấm dược liệu: đông trùng hạ thảo, linh chi, bào ngư, nấm rơm.
|