|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Gia công sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Sản xuất nguyên liệu, phụ gia dùng trong thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Không sản xuất tại trụ sở chính
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thuốc thủy sản, chế phẩm sinh học và các sản phẩm xử lý môi trường.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản.
- Bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn chế phẩm sinh học, các sản phẩm xử lý môi trường thủy sản, thuốc thú y, thuốc thủy sản, phân bón và sản phẩm nông hóa.
- Bán buôn nguyên liệu sản xuất thuốc thú y.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy móc thiết bị dùng trong ngành sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản.
|