|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và vỏ bao che công trình công nghiệp (nhẹ, CBTP, VLXD); Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế điện dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) cấp IV.
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện: công trình dân dụng và công nghiệp; công trình giao thông (cầu, đường bộ); hạ tầng kỹ thuật điện.
- Lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
- Thẩm tra, thẩm định: hồ sơ thiết kế kỹ thuật, tổng dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, điện. Thẩm định hồ sơ mời thầu
- Tư vấn quản lý xây dựng công trình
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm máy móc thiết bị phụ tùng thay thế (máy tính), điện thoại di động, cố định và các bộ phận phụ trợ có liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm thiết bị dụng cụ hệ thống điện, máy móc thiết bị và phụ tùng thay (thiết bị văn phòng)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán sách giáo khoa, văn phòng phẩm
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy tự động, hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn lúa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|