|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, sắt, thép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Kinh doanh sản phẩm từ nguyên liệu trái dừa như: than gáo dừa, sơ dừa, vỏ dừa cắt miếng, phân dừa
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán: Khung bằng thép (khung nhà, kho,...), cửa sắt, cửa nhôm, inox, hàng rào, sắt thép
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng: cầu, đường
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi. Trồng cây xanh công trình
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công đường dây và trạm biến điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán: Khung bằng thép (khung nhà, kho,...), cửa sắt, cửa nhôm, inox, hàng rào, hoa, cây cảnh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế biến sản phẩm từ nguyên liệu trái dừa như: than gáo dừa, sơ dừa, vỏ dừa cắt miếng, phân dừa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, chăm sóc hoa, cây cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán: hoa, cây cảnh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Khung bằng thép (khung nhà, kho,...), cửa sắt, cửa nhôm, inox, hàng rào)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|