|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, tôn, Inox, đồng, nhôm, các loại lưới rào B40, kẽm gai, đinh, kẽm, dây kẽm mạ các loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ kinh doanh các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, tủ bảng điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành cơ khí; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Bán buôn máy móc, thiết bị điều khiển.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại lưới rào B40, kẽm gai, đinh, kẽm, dây kẽm mạ các loại và các sản phẩm bằng kim loại; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vecsni; Bán buôn ván ép, cốp pha; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tôn màu dập sóng; Sản xuất, gia công thép hình, tôn tấm, đinh, dây thép, lưỡi thép và các sản phẩm từ thép, tôn; Sản xuất, cán thép
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán thé hình, tôn, đinh, xà gồ, dây thép, lưỡi thép và các sản phẩm từ thép, tôn; Mua bán hàng cơ, kim khí; Bán buôn sắt, thép, inox, đồng, nhôm (Loại trừ buôn bán vàng miếng)
|