|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Mua bán nước ngọt, bánh, kẹo, đường, sữa, bột ngọt, dầu ăn, nước mắm, gia vị, bia, nước suối, mì, hủ tiếu gói, tã, rượu, thuốc lá, trà)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(mua bán văn phòng phẩm, quà lưu niệm, đồ chơi trẻ em)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(mua bán quần áo may sẵn)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(chi tiết : bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(chi tiết : mua bán thủy hải sản, trái cây các loại (rau , củ quả...)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Có cồn)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn dược phẩm)
|