|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Nuôi cá. Nuôi tôm. Nuôi thủy sản khác; Sản xuất giống thủy sản.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp; bán buôn hương liệu; bán buôn phân bón; bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; bán buôn nhựa PET; bán buôn cao su; bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hạt nhựa, giấy, nguyên liệu phụ gia thức ăn gia súc, gia cầm; nguyên phụ liệu, hương liệu dùng trong ngành sản xuất thức ăn gia súc, thức ăn thủy sản. Bán buôn vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật, thú y thủy sản) (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bơ, sữa, hương liệu, chất phụ gia ngành chế biến thực phẩm, thủy hải sản, thực phẩm chế biến (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Nuôi cá. Nuôi tôm. Nuôi thủy sản khác; Sản xuất giống thủy sản.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|