|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
Chi tiết: Trồng cây Mắc-ca.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình.Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình.. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan. Dịch vụ trồng cây kiểng, cây xanh công trình
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào đắp, san ủi mặt bằng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, xuất khẩu, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán gỗ cây và gỗ chế biến. Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất khẩu cá và thủy sản. Nhập khẩu, mua bán nguyên liệu thuỷ sản dùng trong chế biến thực phẩm và chất phụ gia phục vụ cho việc chế biến thuỷ sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản. Sản xuất, kinh doanh giống thủy sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Nhập khẩu, mua bán máy móc thiết bị phục vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (không bao gồm kinh doanh dịch vụ bất động sản). Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng.Kinh doanh phát triển khu du lịch, điểm du lịch. Đầu tư xây dựng nhà ở xã hội. Kinh doanh quyền sử dụng đất
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Quản lý và bảo vệ rừng.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|