|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chữa bệnh bằng phương pháp vật lý trị liệu; trợ giúp y tế bằng thủy liệu pháp, xoa bóp y học, phép điều trị bằng lao động, phép điều trị bằng lời nói, thuật chữa bệnh chân, phép chữa vi lượng đồng cân, chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương, thuật châm cứu, thuật bấm huyệt (trừ kinh doanh xông hơi, massage và không lưu trú bệnh nhân)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ thẩm mỹ không dùng phẫu thuật: đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình (trừ kinh doanh xông hơi, massage) (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Massage mặt, cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, duỗi, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác: cắt, tỉa, cạo râu, làm móng tay, móng chân, trang điểm (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc da mặt.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu thuốc; rượu bổ (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc Nam và các sản phẩm dược liệu thiên nhiên (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế; Sản xuất khẩu trang y tế. (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý bán hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, đồ uống không cồn.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, bán buôn giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn thuốc. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc; Bán lẻ cặp túi, ví, hàng dân dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, quần áo, giày dép, hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động của các nhà báo độc lập, hoạt động đánh giá, thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề, đào tạo trang điểm
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(trừ lưu trú bệnh nhân).
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
(trừ lưu trú bệnh nhân).
|