|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Tháo dỡ các công trình xây dựng. Khoan cắt bê tông, phá dỡ công trình cũ, dây chuyền máy móc thiết bị cũ; phá dỡ các loại tàu bè, xà lan cũ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; Chuẩn bị mặt bằng xây dựng
(Loại trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán tôn, sắt, thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn trụ điện, trụ sắt, trụ bê tông, đồng hồ điện kế
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng gia dụng, máy móc thiết bị cơ khí, máy nổ, máy phát điện, máy công nông ngư cơ và phụ tùng, máy móc thiết bị văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô, xe tải, xe cơ giới, xe gắn máy hai bánh. bán buôn xe cơ giới; ô tô các loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ, các sản phẩm từ gỗ; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, vôi, cao lanh, sơn các loại, cừ tràm, cừ bê tông, bù lon, ốc vít, giấy dán tường
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công kim loại, sản phẩm cơ khí, khung nhà kho - xưởng, khung nhà lắp ghép, bao bì giấy; cán tôn; cán kéo sắt; luyện đúc kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung nhà kho - xưởng, khung nhà lắp ghép, bao bì giấy; Cán tôn; cán kéo sắt.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ môi giới vận tải, giao nhận hàng hóa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông lâm thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn lúa mì, bột mì, lúa mạch, ngô, cám,thóc, yến sào, bào ngư, vi cá, cá giống, cá kiểng, thú nuôi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán dụng cụ học sinh, văn phòng phẩm; Mua bán hàng kim khí điện máy, hàng trang trí nội ngoại thất; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; xe đạp và phụ tùng; đồng hồ các loại, két sắt
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu cặn, nhớt lon, nhớt thải, nhớt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa.
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại hoa kiểng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện tử, điện thoại vô tuyến, thiết bị viễn thông; bán buôn điện thoại di động, máy camera
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải sợi, quần áo. Bán buôn giày dép, vải simili
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa hệ thống thoát nước.
(loại trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ)
|