|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các loại phân bón; Mua bán phụ phẩm từ chế biến thủy sản; Mua bán các loại bao bì.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ bằng ô tô
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa bến thủy nội địa; hàng hóa đường bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ rà mìn, nổ mìn tại mặt bằng)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các hoạt động của các nhà báo độc lập và Thanh toán hối phiếu)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán phụ phẩm từ chế biến thủy sản
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|