|
121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết:
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
Chăn nuôi gà
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết:
Nuôi cá
Nuôi thủy sản khác
Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
Bán buôn hoa và cây
Bán buôn động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia sưc, gia cầm và thủy sản
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác trừ (gỗ, tre, nứa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuên doanh
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ các thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|