|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng có kèm người điều khiển và không kèm người điều khiển
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm sóc duy trì công viên, vườn
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình (dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường, cống)); thiết kế xây dựng công trình cấp, thoát nước; thiết kế công trình (thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, truyền tải điện và trạm biến áp điện, kè, bến cảng, phòng cháy và chữa cháy, xử lý nước thải). Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Khảo sát địa hình và địa chất. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng, công nghiệp, cầu, đường bộ thuộc công trình giao thông, cấp thoát nước, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, truyền tải điện và trạm biến áp điện, kè, bến cảng, phòng cháy và chữa cháy, xử lý nước thải. Quản lý dự án và thực hiện các dự án đầu tư các công trình dân dụng, công nghiệp, cầu, đường, thủy lợi, cấp thoát nước. Thẩm định, thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật và lập dự toán các công trình: dân dụng và công nghiệp, cầu, đường, thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật, truyền tải điện và trạm biến áp điện, kè, bến cảng, phòng cháy và chữa cháy, kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp, xử lý nước thải. Tư vấn đấu thầu và lập hồ sơ mời thầu, lựa chọn nhà thầu các công trình: dân dụng và công nghiệp, cầu, đường, thủy lợi, cấp thoát nước công trình hạ tầng, truyền tải điện và trạm biến áp điện, kè, bến cảng, phòng cháy và chữa cháy, kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp, xử lý nước thải. Tư vấn lập các dự án đầu tư xây dựng, báo cáo kinh tế kỹ thuật.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường: lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính và thiết bị máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công hàng may mặc
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại hoa, cây cảnh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc các loại cây cảnh, cây lâu năm có sự gieo ươm, cấy ghép, cắt cành và giâm cành
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình đường dây điện và trạm biến áp điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại hoa, cây cảnh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|