|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, điều hòa không khí ((loại trừ lắp đặt các thiết bị lạnh(thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, đi62u hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản))
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt và bảo trì hệ thống mạng, camera. Lắp đặt thiết bị công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: thi công trạm bơm, đê, đập, kè sông, hồ chứa nước và nạo vét rạch, kênh mương, bể chứa.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, đường sông
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, hệ thống chống sét cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Thi công lắp đặt hệ thống cơ –điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp, trạm biến áp, đường dây điện trung hạ thế đến 35KV.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bảng hiệu, mặt dựng bằng meca, Aluminium, cửa đi, cửa sổ, vách ngăn bằng sắt, nhôm, kính, cửa kéo, cửa cuốn Đài Loan
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất gường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu gỗ, sắt, nhôm, inox
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường).
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cống.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứ đựng bằng kim loại; đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|