|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. Đầu tư xây dựng và mua bán, cho thuê nhà ở xã hội
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Buôn bán gạo (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiệt công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng đập, đê. Nạo vét lớp bùn dưới lòng sông, khe đá và bãi cát ngầm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cầu, đường, bến cảng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây lắp trạm biến thế dưới 35KV và kéo đường dây điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(loại trừ dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật, gieo hạt bằng thiết bị bay không người lái)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: khách sạn)
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nhà máy lọc dầu, các xưởng hoá dầu. Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh, thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hoà không khí, làm lạnh nước, sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng, sửa chữa nhà và trang trí nội thất
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, chuẩn bị mặt bằng (Trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ mìn) tại mặt bằng xây dựng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Không hoạt động tại trụ sở)
|