|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các loại cửa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế khuôn mẫu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp ráp các loại cửa. Lắp ráp cầu thang, lan can, tay vịn bằng gỗ (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất các loại cửa, cầu thang, lan can, tay vịn bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại cửa, cầu thang, lan can, tay vịn bằng kim loại, thang máy, thang nâng, nhà tiền chế, vật liệu
xây dựng, đồ ngũ kim
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất bằng gỗ (trừ chế biến gỗ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại plastic, mica và các sản phẩm từ plastic. Miaca, nguyên phụ liệu ngành nhựa, quảng cáo
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ plastic, mica
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm
|