|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Đầu tư, khai thác cung cấp nước sạch sinh hoạt nông thôn.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng cống
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường giao thông
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt gia đình
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải sinh hoạt không độc hại.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đất sét
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sấy khô vỏ của quả xoài, hột xoài, nhân hột xoài, sấy khô các loại vỏ trái cây…v.v
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất men vi sinh IMO
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật từ ngành nước. Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán đất sét
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Photocopy, in tài liệu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|