|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ các loại thực phẩm, đồ uống làm từ dược liệu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế và bảo quản rau, củ, quả
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược liệu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết : Đóng gói các sản phẩm dược liệu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế dược liệu ( Làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy, nấu thục, thuốc bắc)
(Loại trừ dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật bằng thiết bị bay không người lái)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Loại trừ dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật bằng thiết bị bay không người lái)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây dược liệu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|