|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Mua bán trùn quế; Mua bán phân hữu cơ, đất sạch. Mua bán giá thể trồng nấm, giá thể trồng cây
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa, lúa giống; Mua bán các loại cây xanh, hoa kiểng, thảm cỏ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất lúa giống
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Sản xuất trùn quế
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân hữu cơ. Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giá thể trồng nấm, giá thể trồng cây từ phụ phẩm nông nghiệp (vỏ, hột và cơm xoài; vỏ khoai, chuối, mít và sầu riêng …)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải từ chế biến nông sản
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải từ chế biến nông sản; Xử lý phế phẩm nông nghiệp như: vỏ Xòai, cùi Xòai, vỏ đậu, vỏ sầu riêng...
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, đậu các loại và trồng nấm.
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|