|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn các loại nhựa tái sinh (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở); Bán buôn các loại bao bì
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; Bán buôn cà phê. Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản.
|