|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh phát triển khu du lịch, điểm du lịch.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(trừ kinh doanh game bắn cá, bắn thú và các game có hình thức, vật thể khác tương tự như game bắn cá, bắn thú; trò chơi có thưởng trên mạng, trò chơi có thưởng dành cho người nước ngoài)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ kinh doanh game bắn cá, bắn thú và các game có hình thức, vật thể khác tương tự như game bắn cá, bắn thú; trò chơi có thưởng trên mạng, trò chơi có thưởng dành cho người nước ngoài)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Khách sạn; Căn hộ nghỉ dưỡng…)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|