|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: xay xát gạo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn lúa giống các loại (không hoạt động tại trụ sở) Bán buôn phân bón; Bán buôn thuốc trừ sâu (không hoạt động tại trụ sở) (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, nhựa PVC. Bán buôn túi nilon tự hủy, túi vải. Bán buôn túi nhựa, túi giấy các loại. Bán buôn bao bì nhựa, bao bì giấy các loại. Bán buôn sản phẩm nhựa PET các loại. Bán buôn màng PE. Bán buôn sản phẩm từ bìa, thùng, giấy carton các loại. Bán buôn giấy, giấy decal các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ phân bón (không tồn trữ hóa chất). Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa, nhựa PVC. Bán lẻ túi nilon tự hủy, túi vải. Bán lẻ túi nhựa, túi giấy các loại. Bán lẻ bao bì nhựa, bao bì giấy các loại. Bán lẻ sản phẩm nhựa PET các loại. Bán lẻ màng PE. Bán lẻ sản phẩm từ bìa, thùng, giấy carton các loại. Bán lẻ giấy, giấy decal các loại
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: bán buôn gạo ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thuỷ, hải sản chế biến đông lạnh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: chế biến cá, tôm, cua, bảo quản đông lạnh ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô, và các loại hạt ngũ cốc (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm các hoạt động điều tra và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
0111
|
Trồng lúa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
(không hoạt động tại trụ sở)
|