|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quan hệ và thông tin cộng đồng; Tư vấn: chiến lược kinh doanh, chiến lược nhân sự, chiến lược sản phẩm; xây dựng chiến lược thương hiệu, hợp tác thiết kế bộ nhận diện thương hiệu; xây dựng chiến lược và hợp tác thực hiện chiến lược truyền thông & marketing; xây dựng chiến lược thị trường và hợp tác phát triển thị trường, thương mại hóa sản phẩm.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ mua bán dược phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động. Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch; Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động môi giới bản quyền (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền);
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ ghi tốc ký; Dịch vụ tốc ký công cộng; Chú thích thời gian thực trình chiếu chương trình truyền hình trực tiếp các cuộc họp; Địa chỉ mã vạch; Dịch vụ sắp xếp thư;
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|