|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Chế biến mủ cao su
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình dân dụng
- Thi công công trình trồng cây xanh cây cảnh, hòn non bộ , sản xuất chậu cảnh
- Chăm sóc cây xanh đô thị , cây xanh đường phố, khuôn viên cây xanh công sở, tư gia .
- Khoan giếng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết
-Tái chế phế liệu
( trừ tái chế phế liệu nhà nước cấm)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Chi tiết:-
Khai thác đất mùn để trồng cây
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết :
- Cho thuê xe ô tô 4 chỗ đến 40 chỗ ngồi
- Cho thuê xe tải từ 1 tấn đến 20 tấn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
-Trồng cây nông nghiệp ( trừ cây nông nghiệp nhà nước cấm trồng)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết
- - Xây dựng công trình công nghiệp , công trình sinh vật cảnh , khu vui chơi giải trí , công viên , hồ bơi sân tennis.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cầu đường. Duy tu, sửa chữa công trình giao thông đường bộ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây lâu năm khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng; thi công xây dựng các công trình nuôi yến trong nhà
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp đến 35KV. Thi công hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22KV.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công hệ thống chống sét các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công điện chiếu sáng đô thị. Xây lắp điện dân dụng, điện công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác nước mặt, nước ngầm
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công công trình hồ bơi và khu vui chơi giải trí công viên. Khoan giếng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan. Thi công công trình cây xanh đô thị
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình, thẩm tra kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng- công nghiệp; Tư vấn xây dựng, dự toán công trình
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, trang thiết bị giáo dục, máy văn phòng, máy in, máy photocopy
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên (trừ kinh doanh trò chơi điện tử game bắn cá, game bắn thú và các loại game bắn các vật thể khác có kết cấu, hình thức tương tự như game bắn cá, game bắn thú)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức kinh doanh hội chợ triển lãm hàng hóa nông sản, lâm sản, thủ công mỹ nghệ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa. Mua bán, xuất nhập khẩu mủ cao su, cao su thành phẩm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành hệ chiếu sáng đô thị
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán tổ yến
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành hệ thống thoát nước. Lắp đặt hệ thống tưới nước, hệ thống cấp thoát nước đô thị
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa, cây cảnh, cây giống, cây công trình. Xuất nhập khẩu cây cảnh. Mua bán khoai lang, mì lát, bắp, cà phê, tiêu, điều, gừng, nghệ, ca cao
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|