|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp và phụ tùng; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí. Cung cấp dịch vụ gia tăng trên mạng internet: dịch vụ truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng. Dịch vụ trao đổi và thương mại điện tử, dịch vụ đăng ký tên miền.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan, khí đốt và các sản phẩm liên quan (trừ dầu, nhớt cặn)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết lắp đặt thiết bị năng lượng măt trời; Lắp đặt hệ thống camera, hệ thống chống trộm; kiểm tra, bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống thu sét, hệ thống báo cháy, hệ thống camera quan sát, nạp sạc bình phòng cháy chữa cháy, máy bơm chữa cháy các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các trang thiết bị, dụng cụ, phụ kiện phòng cháy chữa cháy, thu sét, báo cháy; dụng cụ bảo hộ lao động, camera quan sát, nạp sạc bình phòng cháy chữa cháy
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet. Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu: Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất, làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn hóa, nghệ thuật, phim ảnh)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, thiết lập mạng xã hội
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị năng lượng mặt trời, bộ đèn và đèn năng lượng mặt trời; Bán buôn máy bơm chữa cháy các loại, thiết bị, phụ tùng, phụ kiện thay thế cho hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống camera quan sát, hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp và thoát hiểm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn nhân hạt điều, Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|