|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn ( trừ khí dầu mỏ hoá lỏngLPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hoá chất công nghiệp; bán buôn hoá chất phụ gia thực phẩm( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(ngoại trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: đóng gói dầu nhớt động cơ
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác( trừ kinh doanh khí dầu mỏ hoá lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất dầu nhớt, mỡ bôi trơn từ dầu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống tại các căn tin trường học; Cung cấp suất ăn theo hợp đồng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: - Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|