|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chay.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản nguyên liệu( lúa, đậu nành, đậu xanh, bắp, khoai mì, mì lát...) thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc gia súc gia cầm, thủy sản.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất bột thực phẩm công nghệ khô, đồ uống từ ngũ cốc ( đậu nành, đậu xanh...).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo, tấm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cám
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc.
Chi tiết: Sản xuất giấm nuôi
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất đồ uống có cồn được chưng cất hoặc pha chế các loại rượu mạnh: rượu whisky, rượu gin, rượu mùi, đồ uống hỗn hợp.
Chi tiết: Pha chế các loại rượu mạnh đã chưng cất.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất đồ uống có cồn lên men nhưng không quá chưng cất: rượu sake, rượu táo, rượu lê, rượu mật ong, rượu hoa quả khác đồ uống hỗn hợp chứa cồn;
Chi tiết: Pha chế các loại rượu vang.
Chi tiết: Sản xuất rượu có độ cồn thấp.
|