|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn các loại
Chi tiết: Bán buôn, cung cấp nhiên liệu (xăng, dầu, nhớt) phục vụ vận tải
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)), bán buôn dầu nhờn, mỡ máy (Trừ dầu nhớt cặn)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị nông nghiệp; thiết bị bay không người lái dùng trong nông nghiệp
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết : Sản xuất lắp ráp máy nông nghiệp, lâm nghiệp và phụ kiện.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : Sửa chữa máy móc, thiết bị xây dựng, nông nghiệp, lâm nghiệp.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện, và thiết bị khác dùng trong mạch điện.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Mua bán công cụ, dụng cụ cầm tay.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê máy móc thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cho thuê nhà kho
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|