|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại cây giống, con giống trong chăn nuôi; Mua bán lúa và các loại hoa, cây cảnh, cây kiểng trang trí cho công trình (trừ gỗ, tre, nứa và động vật sống)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Mua bán điện năng lượng mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối hàng tiêu dùng; ký gửi hàng hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc vườn, hòn non bộ, duy trì cảnh quan công viên, dịch vụ bảo dưỡng cây trồng, trang trí công trình các hoa viên.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh trang trí cho công trình
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Dịch vụ sản xuất cây xanh, hoa kiểng
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn các loại thuốc trừ sâu, vật tư thiết bị phục vụ trong chăn nuôi và trồng trọt; Mua bán phân bón.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán các loại xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán các loại ô tô
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất. Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Thiết kế game, app, các ứng dụng phần mềm thương mại điện tử
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Kinh doanh online.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất các loại phân bón
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Trừ dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật, gieo hạt bằng thiết bị bay không người lái
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất ống nhựa và xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẳn HCFC-141b))
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|