|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa, lá, cây cảnh, cây giống, cây xanh công trình. Mua bán khoai lang, mì lát, bắp, cà phê, tiêu, điều, gừng, nghệ, cacao. Xuất nhập khẩu cây cảnh.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe từ 4 chỗ đến 40 chỗ, xe tải từ 1 tấn đến 20 tấn.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ, triển lãm hàng hóa nông, lâm sản, thủ công mỹ nghệ.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan, chăm sóc cây xanh đô thị.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác nước mặt, nước ngầm. Khoan giếng.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì, chậu trồng hoa kiểng và cây xanh.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng cầu đường. Duy tu, sửa chữa các công trình giao thông đường bộ. Quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng đường bộ. Bảo dưỡng thường xuyên đường bộ.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích; thi công đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp đến 35KV, hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22KV. Xây lắp hệ thống điện chiếu sáng đô thị.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công hệ thống chống sét các công trình dân dụng và công nghiệp. Thi công điện dân dụng, điện công nghiệp. Sửa chữa, bảo trì hệ thống điện chiếu sáng đô thị.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống tưới nước. Sửa chữa, bảo trì, duy tu hệ thống cấp thoát nước đô thị.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cơ khí.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, đất mặt, đất mùn trồng cây.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất gieo ươm trồng cây nông, lâm nghiệp, cây dược liệu; cây gia vị, rau, củ, quả an toàn; cây cảnh.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công công trình hồ bơi, sân tennis, khu vui chơi giải trí công viên, công trình công nghiệp, công trình cây xanh đô thị, các công trình nuôi yến trong nhà.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|